Dịch tả lợn Châu Phi tại Việt Nam: Mối đe dọa dai dẳng và đang tiến triển

Sep 11, 2025 | Vietnam

Đăng ký tại đây để truy cập và xem buổi hội thảo trực tuyến Agriconnect của Tiến sĩ Lê Văn Phan.

Dịch tả lợn Châu Phi (ASF) đã là một thách thức đáng kể và liên tục thay đổi đối với ngành chăn nuôi lợn của Việt Nam kể từ khi bùng phát lần đầu vào đầu năm 2019. Căn bệnh này, được biết đến với tỷ lệ lây nhiễm và tử vong cao, đòi hỏi những thay đổi lớn trong các chiến lược kiểm soát và hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất biến động của vi-rút.

Tiến sĩ, Bác sĩ Lê Văn Phan, Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Phó Giáo sư, Đại học Nông nghiệp Việt Nam, Khoa Thú y, Đại học Nông nghiệp Việt Nam đã chia sẻ tại tập phim “Swine” của chương trình Agriconnect Series của Aboitiz Foods về sự kết hợp phức tạp giữa các đặc điểm của vi-rút, các chủng vi-rút đang tiến hóa và các vấn đề hệ thống khiến ASF trở nên rất khó kiểm soát.

Thách thức dai dẳng: Tại sao ASF lại khó kiểm soát

Các đặc điểm vốn có của ASF khiến nó trở thành một mối đe dọa dai dẳng:

  • Tính dai dẳng và khả năng kháng thuốc cao: Vi-rút ASF có khả năng phục hồi cao trong môi trường, tồn tại trong thời gian dài trong nhiều điều kiện khác nhau. Nó có thể tồn tại gần 200 ngày trong thịt hun khói và 300 ngày trong thịt khô. Virus này cũng kháng nhiều chất khử trùng thông thường, chỉ có pH cực đại mới có thể vô hiệu hóa hiệu quả. Khả năng tồn tại trong máu, phân hoặc mô, đặc biệt là trong điều kiện lạnh hoặc đóng băng, khiến việc vệ sinh môi trường và ngăn ngừa tái nhiễm trở nên cực kỳ khó khăn.
  • Sự đa dạng về chủng loại: Có 24 kiểu gen ASF khác nhau trên toàn thế giới, mỗi kiểu gen có mức độ gây bệnh khác nhau. Sự đa dạng di truyền này làm phức tạp việc chẩn đoán và phát triển vắc-xin.
  • Tác động đến hệ thống miễn dịch: Virus chủ yếu tấn công các tế bào miễn dịch, làm suy yếu hệ thống miễn dịch của lợn bị nhiễm bệnh và khiến chúng dễ bị nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus khác.

Sự tiến hóa của các chủng virus ASF tại Việt Nam

Kể từ khi xuất hiện, ASF tại Việt Nam đã có sự tiến hóa đáng kể về các chủng lưu hành.

Bệnh dịch tả lợn châu Phi (ASF) được phát hiện tại Việt Nam vào đầu năm 2019, với đợt bùng phát bắt đầu ở tỉnh Hưng Yên. Chủng virus phổ biến vào thời điểm đó là Genotype 2, một loại virus có độc lực cao gây bệnh cấp tính với tỷ lệ tử vong lên tới 100%. Nhiễm trùng thường dẫn đến tử vong đột ngột với các dấu hiệu lâm sàng rõ ràng, giúp chẩn đoán ban đầu tương đối dễ dàng bằng các phương pháp phân tử như PCR thời gian thực (qPCR).

Theo thời gian, Việt Nam chứng kiến sự xuất hiện của các chủng xóa gen. Những chủng này, được cho là có nguồn gốc từ nước ngoài, ít gây bệnh hơn và gây bệnh mãn tính hoặc bán mãn tính, thường không có dấu hiệu lâm sàng rõ ràng. Tuy nhiên, chúng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe cụ thể, chẳng hạn như “sốt đầu ngựa vằn” và các vấn đề sinh sản đáng kể ở đàn giống, bao gồm tỷ lệ sảy thai và thai chết lưu cao.

Nghiên cứu cũng tìm thấy bằng chứng về sự lây truyền dọc từ lợn nái bị nhiễm bệnh sang lợn con qua nhau thai. Mặc dù một số chủng này giống với các chủng vắc-xin ASF do USDA phát triển, nhưng chúng không được coi là an toàn vì đã được chứng minh là gây tử vong trong điều kiện thí nghiệm.

Gần đây nhất, các nghiên cứu đã phát hiện và ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng của các chủng vi-rút ASF tái tổ hợp tại Việt Nam. Những chủng này, mang vật liệu di truyền từ hai kiểu gen khác nhau, lần đầu tiên được báo cáo tại Trung Quốc vào năm 2021.

Tỷ lệ lưu hành của chúng tại Việt Nam đã tăng mạnh từ 14% hai năm trước lên 42% vào năm ngoái. Các chủng tái tổ hợp này có độc lực cao, gây tử vong 100% ở lợn thí nghiệm trong vòng 6 đến 10 ngày, tương tự như kiểu gen 2 ban đầu. Các chuyên gia dự đoán chúng có thể trở thành chủng gây đại dịch chủ yếu ở châu Á và trên toàn cầu trong tương lai gần.

Ý nghĩa đối với Kiểm soát Dịch bệnh

Bản chất biến đổi của ASF có ý nghĩa quan trọng đối với các chiến lược kiểm soát dịch bệnh:

  • Thách thức về Hiệu quả Vắc-xin: Mặc dù Việt Nam đã có ba loại vắc-xin ASF được cấp phép, nhưng hiện tại chúng không có khả năng bảo vệ chống lại các chủng virus ASF tái tổ hợp mới nổi. Chúng chỉ có khả năng bảo vệ chống lại kiểu gen 2, nghĩa là các ổ dịch vẫn có thể xảy ra ở những đàn đã được tiêm vắc-xin tiếp xúc với các chủng tái tổ hợp.
  • Yêu cầu Chẩn đoán Phức tạp và Tiến hóa: Việc chẩn đoán đã trở nên phức tạp hơn đáng kể do sự đa dạng của các chủng lưu hành. Mặc dù PCR thời gian thực ban đầu đủ để phát hiện các chủng độc lực cao, nhưng việc chẩn đoán hiện nay đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp phân tử (PCR thời gian thực để phát hiện DNA virus) và huyết thanh học (ELISA để theo dõi kháng thể). Các chủng ít độc lực hơn thường dẫn đến giá trị CT cao hoặc kết quả PCR âm tính, khiến việc phát hiện kháng thể qua ELISA trở nên rất quan trọng để xác nhận nhiễm trùng. Điều quan trọng cần lưu ý là ASF không thể được chẩn đoán chỉ dựa trên các dấu hiệu lâm sàng; các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm là rất cần thiết.
  • Điều chỉnh Chính sách Kiểm soát và Biện pháp An toàn Sinh học:
    • Thay đổi Chính sách của Chính phủ: Ban đầu, chính phủ yêu cầu tiêu hủy tất cả lợn trong một trang trại bị nhiễm bệnh, dẫn đến tổn thất nghiêm trọng. Chính sách này sau đó đã thay đổi thành chỉ tiêu hủy lợn bị nhiễm bệnh hoặc lợn có biểu hiện lâm sàng trong cùng một chuồng, cho phép theo dõi những con lợn khỏe mạnh trong cùng một trang trại.
    • An toàn Sinh học và Giám sát Cấp Ngành: An toàn sinh học nghiêm ngặt vẫn là tối quan trọng. Nhiều trang trại chăn nuôi lớn đang nỗ lực duy trì tình trạng âm tính với ASF mà không cần tiêm phòng. Họ thực hiện các chương trình giám sát chủ động, xét nghiệm kháng thể cho đàn giống 2-3 lần mỗi năm và loại bỏ những con vật dương tính với kháng thể ngay cả khi chúng không có dấu hiệu lâm sàng. Chiến lược này, được gọi là “loại bỏ bằng cách gõ”, kết hợp với phát hiện sớm và an toàn sinh học nội bộ nghiêm ngặt, được coi là yếu tố quan trọng nhất trong việc ngăn chặn sự lây lan của ASF và bảo vệ đàn vật nuôi tại Việt Nam.
    • Những thách thức trong Kiểm soát Lây truyền: Các chợ truyền thống được xác định là nguồn lây lan và duy trì virus chính ở Việt Nam và các nước châu Á khác, gây khó khăn cho việc kiểm soát. Các trang trại cũ với an toàn sinh học thấp và việc dùng chung thiết bị, phương tiện và nhân sự cũng góp phần vào sự lây lan.

Bài học kinh nghiệm và Triển vọng Tương lai

Bản chất biến động của ASF làm nổi bật tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt như là những phương pháp chính để ngăn ngừa sự lây lan và kiểm soát ASF tại Việt Nam. Mặc dù sự lây truyền ASF trong trang trại nhìn chung chậm hơn so với các bệnh khác, nhưng việc phát hiện sớm là rất quan trọng để cho phép thực hiện các biện pháp cách ly và khử trùng nhằm cứu đàn vật nuôi khỏe mạnh còn lại.

Theo thông tin được cung cấp, chỉ có Nhật Bản và Đài Loan chưa ghi nhận trường hợp nào mắc ASF, cho thấy tác động lan rộng toàn cầu của dịch bệnh này. Sự biến đổi liên tục của virus ASF, đặc biệt là sự gia tăng của các chủng tái tổ hợp và các chủng ít gây bệnh dai dẳng, đòi hỏi phải liên tục điều chỉnh các chiến lược chẩn đoán, phương pháp tiêm phòng và thực hành an toàn sinh học tại trang trại để giảm thiểu tác động của dịch bệnh đối với ngành chăn nuôi lợn Việt Nam và trên toàn cầu.

Frequently Asked Questions:

1. Tại sao Dịch tả lợn châu Phi lại khó thanh toán đến vậy?
Virus DTLCP có sức đề kháng đáng kinh ngạc — tồn tại đến 200 ngày trong thịt xông khói và 300 ngày trong thịt khô. Virus có khả năng chịu đựng hầu hết các chất khử trùng thông thường, tồn tại trong máu, phân và mô ngay cả trong điều kiện đông lạnh. Virus còn tấn công trực tiếp vào các tế bào miễn dịch của lợn, làm suy yếu hệ thống phòng vệ và khiến lợn dễ mắc các bệnh nhiễm trùng thứ cấp. Sự kết hợp của các đặc tính này khiến việc khử trùng triệt để và phòng chống dịch bệnh lâu dài trở nên cực kỳ khó khăn trong điều kiện chăn nuôi thực tế.

2. Virus DTLCP đã biến đổi như thế nào tại Việt Nam kể từ năm 2019?
Ổ dịch DTLCP đầu tiên tại Việt Nam năm 2019 liên quan đến chủng Kiểu gen 2 có độc lực cao với tỷ lệ tử vong gần 100%. Theo thời gian, các chủng đột biến xóa gen xuất hiện — ít gây chết ngay nhưng gây bệnh mãn tính, suy giảm khả năng sinh sản và lây truyền dọc từ lợn nái nhiễm bệnh sang lợn con. Gần đây nhất, các chủng tái tổ hợp — mang vật liệu di truyền từ hai kiểu gen khác nhau — đã tăng vọt từ tỷ lệ lưu hành 14% lên 42% chỉ trong hai năm, với độc lực tương đương chủng ban đầu và tiềm năng lây lan toàn cầu.

3. Các vaccine DTLCP hiện có có bảo vệ được trước các chủng mới không?
Việt Nam đã cấp phép ba loại vaccine DTLCP, nhưng tất cả đều được bào chế nhắm vào Kiểu gen 2. Các vaccine này không có tác dụng bảo vệ trước các chủng tái tổ hợp đang lây lan nhanh. Điều này có nghĩa là đàn lợn đã được tiêm phòng vẫn có nguy cơ cao trước các ổ dịch mới, và không thể chỉ dựa vào tiêm vaccine như một chiến lược kiểm soát toàn diện. Do đó, người chăn nuôi và cơ quan thú y cần kết hợp tiêm vaccine với an toàn sinh học nghiêm ngặt và giám sát dịch bệnh tích cực, thay vì xem vaccine là giải pháp độc lập.

4. Chẩn đoán bệnh trở nên phức tạp hơn như thế nào?
Chẩn đoán ban đầu dựa vào xét nghiệm PCR thời gian thực, vốn hiệu quả để phát hiện chủng độc lực cao ban đầu. Khi các chủng độc lực thấp hơn và chủng mãn tính xuất hiện, kết quả PCR bắt đầu trả về giá trị CT cao hoặc âm tính giả. Chẩn đoán hiện nay đòi hỏi kết hợp PCR với xét nghiệm kháng thể ELISA để xác nhận nhiễm bệnh. Điều quan trọng cần lưu ý là các biểu hiện lâm sàng đơn thuần không còn là chỉ số đáng tin cậy — xét nghiệm phòng thí nghiệm là bắt buộc, vì lợn nhiễm bệnh có thể không biểu hiện triệu chứng rõ ràng nhưng vẫn mang và phát tán virus.

5. Các chiến lược kiểm soát DTLCP hiệu quả nhất trên trang trại hiện nay là gì?
An toàn sinh học nghiêm ngặt vẫn là biện pháp phòng vệ quan trọng nhất. Các trang trại lớn hướng đến duy trì trạng thái không có DTLCP thường xét nghiệm kháng thể trên đàn giống từ hai đến ba lần mỗi năm, loại thải bất kỳ con vật dương tính nào dù không có biểu hiện lâm sàng — chiến lược này được gọi là “loại thải theo dấu hiệu huyết thanh.” Phát hiện sớm, quy trình an toàn sinh học nội bộ và tránh dùng chung trang thiết bị hay nhân sự giữa các trang trại đều đóng vai trò quan trọng không kém. Các chợ truyền thống vẫn là nguồn lây lan lớn và là thách thức trọng yếu đối với công tác kiểm soát dịch bệnh ở quy mô quốc gia.

Related Articles